Remote máy lạnh LG được thiết kế trực quan với bố cục nút bấm gọn gàng, nhưng không ít người dùng vẫn chưa tận dụng hết các chức năng. Các bạn hãy cùng Vua Thợ Mall giải mã từng nút bấm, từng ký hiệu trên điều khiển máy lạnh LG cũng như cách chỉnh để máy vừa mát sâu, vừa tiết kiệm điện tối đa.
1. Các nút chức năng trên remote máy lạnh LG
Trước khi đi vào cách chỉnh từng chế độ, bạn cần nắm rõ vị trí và chức năng của từng nút trên remote máy lạnh LG. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các ký hiệu trên remote máy lạnh LG phổ biến nhất hiện nay:
Nút bấm | Ký hiệu | Chức năng |
ON/OFF | Vòng tròn | Bật hoặc tắt máy lạnh. Nhấn 1 lần để bật, nhấn lần nữa để tắt. |
MODE | Vòng tròn mũi tên | Chuyển đổi chế độ: Auto → Cool → Dry → Fan → Heat (nếu có). |
TEMP ▲ / ▼ | ▲ ▼ | Tăng hoặc giảm nhiệt độ cài đặt (16°C – 30°C). |
FAN SPEED | Biểu tượng quạt | Thay đổi tốc độ quạt gió: Low → Medium → High → Auto. |
SWING | Mũi tên lên xuống | Bật / tắt đảo gió tự động lên xuống. Một số model hỗ trợ đảo trái phải. |
JET COOL | Biểu tượng gió mạnh | Làm lạnh siêu nhanh khi máy chạy công suất tối đa trong 30 phút rồi tự trở về cài đặt cũ. |
TIMER | Biểu tượng đồng hồ | Hẹn giờ bật hoặc tắt máy tự động. |
ENERGY CTRL | Lá cây / chữ E | Giới hạn công suất tiêu thụ ở mức 40%, 60%, 80% để tiết kiệm điện. |
COMFORT AIR | Người + gió | Hướng luồng gió lên trần, tránh thổi trực tiếp vào người. |
FUNC | FUNC | Truy cập chức năng mở rộng: Auto Clean, Diagnosis, đổi đơn vị °C/°F. |
LIGHT | Biểu tượng bóng đèn | Bật/tắt đèn hiển thị trên dàn lạnh. |
Lưu ý: Tùy theo đời máy (LG Dual Inverter, LG Dual Cool, LG Artcool…), một số nút có thể được đặt tên hơi khác hoặc gộp chung vào nút FUNC, nhưng logic hoạt động và cách sử dụng là tương tự nhau.
2. Cách chỉnh các chế độ cơ bản máy lạnh LG

Mỗi lần nhấn nút MODE trên điều khiển máy lạnh LG, màn hình LCD sẽ lần lượt hiển thị biểu tượng tương ứng với từng chế độ:
Chế độ Auto (Tự động)
Biểu tượng chữ "A" hoặc hình tam giác trên LCD: Máy tự phân tích nhiệt độ phòng rồi quyết định làm lạnh, sưởi ấm hay quạt gió mà không cần bạn can thiệp. Phù hợp khi thời tiết thay đổi thất thường (sáng mát, trưa nóng). Tuy nhiên, chế độ Auto không cho phép chỉnh nhiệt độ thủ công nên nếu muốn chỉnh nhiệt độ cần phải chuyển sang chế độ Cool.
Chế độ Cool (Làm lạnh)
Biểu tượng hình bông tuyết: Ở chế độ này máy nén hoạt động liên tục để hạ nhiệt độ phòng xuống mức cài đặt, sau đó duy trì bằng cách tăng giảm công suất (dòng Inverter) hoặc bật tắt máy nén (dòng thường).
Cách chỉnh tối ưu: Nhấn MODE đến khi hiện bông tuyết → đặt 25 - 27°C → quạt để Auto. Tránh đặt 16 - 18°C vì máy nén phải chạy liên tục, tốn điện gấp 2 - 3 lần mà phòng cũng không mát nhanh hơn đáng kể.
Chế độ Dry (Hút ẩm)
Biểu tượng hình giọt nước: Máy hút bớt độ ẩm trong không khí mà không hạ nhiệt độ phòng quá nhiều, máy nén chạy chậm với quạt gió ở mức thấp nhất. Phù hợp mùa mưa nồm ẩm, ban đêm trời mát, hoặc phòng tầng trệt dễ bị nấm mốc. Ở chế độ Dry, bạn không thể chỉnh tốc độ quạt do máy tự cố định ở mức thấp nhất để tối ưu hiệu quả hút ẩm.
Chế độ Fan (Quạt gió)
Biểu tượng hình cánh quạt: Chỉ bật quạt gió mà không kích hoạt máy nén, máy không làm lạnh mà chỉ lưu thông không khí trong phòng. Điện năng tiêu thụ rất thấp, chỉ khoảng 30 - 50W. Dùng khi trời mát tự nhiên hoặc cần thông gió phòng sau thời gian dài đóng kín.
Lưu ý: Rất nhiều trường hợp "máy lạnh không lạnh" chỉ vì ai đó vô tình bấm sang chế độ Fan. Hãy kiểm tra biểu tượng trên remote trước khi gọi thợ để tiết kiệm một cuộc gọi không cần thiết.
3. Cách sử dụng chức năng nâng cao máy lạnh LG
Ngoài 4 chế độ cơ bản, remote máy lạnh LG còn tích hợp nhiều chức năng nâng cao mà nhiều người dùng thường bỏ qua:
Fan Speed (Điều chỉnh tốc độ quạt)
Mỗi lần nhấn FAN SPEED, tốc độ quạt sẽ chuyển qua 4 mức: Low (gió nhẹ phù hợp với không gian dưới 15m²), Medium (trung bình, ban ngày phòng 15 - 25m²), High (gió mạnh nhất, phòng rộng trên 25m² hoặc cần mát nhanh), Auto (máy tự điều chỉnh dựa trên chênh lệch nhiệt độ – khuyến nghị dùng mặc định).
Jet Mode (Làm lạnh siêu nhanh)
Nhấn nút JET COOL → máy lạnh LG lập tức chạy công suất tối đa, nhiệt độ tự hạ xuống 18°C, quạt ở mức cao nhất. Chế độ Jet duy trì trong 30 phút, sau đó máy tự động trở về cài đặt nhiệt độ và tốc độ quạt trước đó mà bạn không cần chỉnh lại.

Chế độ Jet Mode làm lạnh siêu nhanh
Khi nào dùng: Vừa đi nắng về phòng nóng hầm hập, phòng bị phơi nắng chiều hoặc cần mát nhanh đón khách. Không nên bật Jet liên tục nhiều lần trong ngày vì máy nén chạy quá tải sẽ tốn điện và giảm tuổi thọ.
Comfort Air (Gió dễ chịu)
Nhấn nút COMFORT AIR, cánh đảo gió tự động hướng lên trên đẩy luồng gió lạnh lên trần nhà thay vì thổi thẳng vào người. Khí lạnh nặng hơn khí nóng sẽ tự chìm xuống, phủ đều khắp phòng. Tránh cảm giác gió trực tiếp gây nhức đầu, đau vai gáy – đặc biệt quan trọng với người già và trẻ nhỏ. Kết hợp với Sleep Mode khi ngủ đêm để có giấc ngủ thoải mái nhất.
Energy Ctrl (Kiểm soát điện năng)
Nhấn ENERGY CTRL để chuyển qua các mức giới hạn công suất hoạt độn của máy, giúp giảm 20 - 40% tiền điện mỗi tháng mà vẫn duy trì mức mát vừa phải.
Mức | Công suất | Phù hợp khi |
40% | Chỉ dùng 40% công suất tối đa | Ban đêm, phòng nhỏ, trời không quá nóng. |
60% | Dùng 60% công suất tối đa | Ban ngày trong phòng vừa, nhiệt độ ngoài 32 - 35°C. |
80% | Dùng 80% công suất tối đa | Trời nóng nhưng vẫn muốn tiết kiệm một phần điện năng. |
100% | Toàn bộ công suất (tắt Energy Ctrl) | Trời rất nóng (trên 37°C), phòng rộng và cần làm mát tối đa. |
Swing (Chỉnh hướng gió)
Nhấn nút SWING để bật/tắt đảo gió tự động, cánh gió sẽ di chuyển lên xuống liên tục phân tán gió mát đều từ trần đến sàn. Một số model cao cấp (LG Dual Inverter, Artcool) hỗ trợ đảo gió trái phải bằng cách nhấn giữ nút SWING trong 3 giây.
Khuyến nghị: Hướng gió lên trên là tốt nhất vì khí lạnh nặng sẽ tự chìm xuống phủ đều phòng và tốt cho sức khỏe. Tránh hướng gió xuống thổi trực tiếp vào người ngồi lâu.
Timer (Hẹn giờ)
Hẹn giờ tắt: Máy đang chạy → nhấn TIMER → dùng TEMP ▲/▼ chọn thời gian (1 - 12h) → nhấn SET/OK. Biểu tượng đồng hồ xuất hiện trên LCD là đã kích hoạt thành công.
Hẹn giờ bật: Máy đang tắt → nhấn TIMER → chọn giờ → SET/OK. Máy sẽ tự bật và chạy theo cài đặt cuối cùng khi đến giờ.
Xóa hẹn giờ: Nhấn TIMER cho đến khi biểu tượng đồng hồ biến mất.
Func (Tính năng mở rộng)
Nhấn FUNC nhiều lần để cuộn qua các tùy chọn bổ sung:
Auto Clean: Dàn lạnh tự vận hành quạt 15 - 30 phút sau khi tắt máy để sấy khô bề mặt dàn trao đổi nhiệt, ngăn nấm mốc và mùi hôi.
Sleep Mode: Máy tự tăng dần nhiệt độ 1°C mỗi 1 - 2 giờ khi bạn ngủ, tối đa tăng 2°C. Giúp tránh lạnh quá khi ngủ sâu và tiết kiệm điện đáng kể.
4. Một số tiện ích khác trên điều khiển máy lạnh LG

Light Off (Tắt đèn dàn lạnh)
Nhấn nút LIGHT (hoặc nhấn giữ nút FUNC 3 giây tùy model) để tắt toàn bộ đèn LED hiển thị trên dàn lạnh. Máy tiếp tục hoạt động bình thường mà không phát ánh sáng, nhấn lại lần nữa để bật sáng trở lại.
Diagnosis (Tự chẩn đoán lỗi)
Khi máy gặp sự cố, nhấn FUNC nhiều lần đến khi hiện "dG" → nhấn SET/OK → máy tự chạy kiểm tra (2 - 5 phút) rồi hiển thị mã lỗi nếu có. Với các model mới, bạn có thể mở app LG ThinQ → chọn Smart Diagnosis → đưa điện thoại lại gần dàn lạnh → app thu tín hiệu âm thanh để phân tích lỗi tự động cũng như gợi ý cách khắc phục cụ thể.
Đổi đơn vị °C sang °F
Nhấn FUNC đến khi hiện biểu tượng °C / °F → nhấn SET/OK để chuyển đổi. Hoặc nhấn giữ đồng thời nút TEMP ▲ + TEMP ▼ trong 3 giây (đối với một số đời remote cũ).
Chỉ cần hiểu rõ các ký hiệu trên remote máy lạnh LG cũng như nắm cách sử dụng từng chế độ như hướng dẫn trên, bạn sẽ tận dụng tối đa hiệu năng của máy lạnh LG. Nếu bạn cần mua máy lạnh, hãy ghé ngay Vua Thợ Mall để an tâm lựa chọn hàng chính hãng, giá tốt và giao hàng nhanh toàn quốc. Cần thợ kiểm tra, vệ sinh hoặc sửa máy lạnh tại nhà? Tải app Vua Thợ để đặt dịch vụ – thợ xác minh tay nghề, báo giá trước khi sửa và bảo hành thi công rõ ràng.



