Nhiều người thường thắc mắc 1 kw điện bao nhiêu tiền hay 1 số điện bao nhiêu tiền khi nhận được hóa đơn tiền điện hàng tháng. Thực tế, tiền điện không được tính theo kW mà được tính theo kWh (kilowatt-giờ) – đơn vị đo lường điện năng tiêu thụ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách quy đổi, bảng giá điện và cũng như cách tính tiền điện chính xác nhất.
1. 1kW điện bao nhiêu tiền?

Trước khi trả lời câu hỏi 1kWh bao nhiêu tiền, bạn cần phân biệt hai khái niệm thường bị nhầm lẫn:
kW (kilowatt): Đơn vị đo công suất – tức là mức tiêu thụ điện năng tại một thời điểm. Ví dụ: máy lạnh có công suất 1kw nghĩa là mỗi giờ hoạt động, máy tiêu thụ 1kwh điện.
kWh (kilowatt-giờ): Đơn vị đo điện năng tiêu thụ – đây mới là đơn vị dùng để tính tiền điện. 1 số điện = 1kwh.
Như vậy, khi hỏi "1 kW điện bao nhiêu tiền", thực chất là hỏi giá của 1kwh điện. Và giá này không cố định mà phụ thuộc vào bậc tiêu thụ và nhóm khách hàng (sinh hoạt, kinh doanh, sản xuất).
Tóm lại: 1kW điện dùng trong 1 giờ = 1kWh = 1 số điện. Giá 1 kwh điện sinh hoạt dao động từ 1.984 – 3.460 đồng/kWh tùy theo bậc sử dụng (chưa bao gồm thuế VAT 8%).
2. Bảng giá 1kWh điện sinh hoạt hiện nay
Hiện nay, giá bán lẻ điện sinh hoạt được áp dụng theo Quyết định 1279/QĐ-BCT (có hiệu lực từ ngày 10/5/2025) với biểu giá lũy tiến 6 bậc thang. Dùng càng nhiều, đơn giá càng cao.
Bậc điện | Mức tiêu thụ (kWh/tháng) | Giá điện (đồng/kWh) | Ghi chú |
Bậc 1 | 0 – 50 kWh | 1.984 | Mức thấp nhất, áp dụng cho nhu cầu cơ bản |
Bậc 2 | 51 – 100 kWh | 2.050 | Chênh lệch nhỏ so với bậc 1 |
Bậc 3 | 101 – 200 kWh | 2.380 | Mức sử dụng phổ biến của hộ gia đình |
Bậc 4 | 201 – 300 kWh | 2.998 | Đơn giá tăng đáng kể |
Bậc 5 | 301 – 400 kWh | 3.350 | Hộ dùng nhiều điện (máy lạnh, máy nước nóng) |
Bậc 6 | Từ 401 kwh trở lên | 3.460 | Mức giá cao nhất |
(Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 8%. Nguồn: Quyết định 1279/QĐ-BCT)
Lưu ý: Đối với khách hàng sử dụng công tơ thẻ trả trước, mức giá cố định là 2.909 đồng/kWh (không chia bậc).
3. Cách tính tiền điện theo số kWh sử dụng
Tiền điện sinh hoạt được tính theo nguyên tắc lũy tiến bậc thang – tức là số kWh ở mỗi bậc sẽ được nhân với đơn giá tương ứng của bậc đó, sau đó cộng dồn lại.
Công thức tính tiền điện
Tổng tiền điện = (Số kWh bậc 1 × Giá bậc 1) + (Số kWh bậc 2 × Giá bậc 2) + ... + Thuế VAT 8%
Ví dụ 1: Gia đình sử dụng 100 kWh/tháng
Bậc | Số kWh | Đơn giá (đồng/kWh) | Thành tiền (đồng) |
Bậc 1 | 50 | 1.984 | 99.200 |
Bậc 2 | 50 | 2.050 | 102.500 |
Tổng trước VAT | 100 |
| 201.700 |
VAT 8% |
|
| 16.136 |
Tổng thanh toán |
|
| 217.836 |
→ Trung bình 1kwh bằng bao nhiêu tiền trong trường hợp này: khoảng 2.178 đồng/kWh (đã VAT).
Ví dụ 2: Gia đình sử dụng 200 kWh/tháng
Bậc | Số kWh | Đơn giá (đồng/kWh) | Thành tiền (đồng) |
Bậc 1 | 50 | 1.984 | 99.200 |
Bậc 2 | 50 | 2.050 | 102.500 |
Bậc 3 | 100 | 2.380 | 238.000 |
Tổng trước VAT | 200 |
| 439.700 |
VAT 8% |
|
| 35.176 |
Tổng thanh toán |
|
| 474.876 |
→ Trung bình khoảng 2.374 đồng/kWh (đã VAT).
Ví dụ 3: Gia đình sử dụng 400 kWh/tháng
Bậc | Số kWh | Đơn giá (đồng/kWh) | Thành tiền (đồng) |
Bậc 1 | 50 | 1.984 | 99.200 |
Bậc 2 | 50 | 2.050 | 102.500 |
Bậc 3 | 100 | 2.380 | 238.000 |
Bậc 4 | 100 | 2.998 | 299.800 |
Bậc 5 | 100 | 3.350 | 335.000 |
Tổng trước VAT | 400 |
| 1.074.500 |
VAT 8% |
|
| 85.960 |
Tổng thanh toán |
|
| 1.160.460 |
→ Trung bình khoảng 2.901 đồng/kWh (đã VAT). Có thể thấy, dùng càng nhiều thì đơn giá bình quân càng cao.
Lưu ý quan trọng:
Tiền điện luôn được cộng dồn theo bậc, không phải nhân toàn bộ số kWh với giá bậc cao nhất.
Thuế VAT hiện hành là 8% (có thể thay đổi theo chính sách Nhà nước).
Bạn có thể kiểm tra chi tiết hóa đơn qua ứng dụng EVN CSKH hoặc tổng đài 1558.
4. Làm sao giảm số kWh điện tiêu thụ mỗi tháng?
Khi đã hiểu 1kWh điện bao nhiều tiền và cách tính lũy tiến, bạn sẽ thấy rằng giảm số kWh sử dụng chính là cách hiệu quả nhất để giảm hóa đơn điện.
Chọn thiết bị tiết kiệm điện
Ưu tiên các thiết bị có nhãn năng lượng 5 sao (máy lạnh inverter, tủ lạnh inverter, đèn LED...).
Thay thế các thiết bị cũ, tiêu hao điện năng lớn bằng dòng sản phẩm mới tiết kiệm hơn.
Sử dụng bình nước nóng năng lượng mặt trời thay cho bình nước nóng điện truyền thống.
Sử dụng máy lạnh hợp lý
Máy lạnh thường chiếm 40 – 60% tổng điện năng tiêu thụ trong gia đình. Để tiết kiệm:
Đặt nhiệt độ 25 – 27°C thay vì 20 – 22°C.
Bật chế độ timer để tắt máy lạnh khi không cần thiết.
Vệ sinh lưới lọc định kỳ mỗi 2 – 4 tuần hoặc 4 - 6 tuần (tùy theo nhu cầu mỗi hộ gia đình/cá nhân) để máy hoạt động hiệu quả.
Thay đổi công suất và thời gian sử dụng
Tránh sử dụng nhiều thiết bị công suất lớn cùng lúc (máy lạnh + máy giặt + bàn ủi).
Tắt hoàn toàn các thiết bị khi không sử dụng – không để chế độ standby vì vẫn tiêu tốn điện.
Xem xét lắp hệ thống điện năng lượng mặt trời

Nếu gia đình bạn có nhu cầu sử dụng điện ban ngày cao (trên 300kWh/tháng), hệ thống điện mặt trời là giải pháp giảm hóa đơn điện lâu dài:
Hệ thống 3 – 5 kWp có thể sản xuất 350 – 600 kWh/tháng, giúp giảm đáng kể các bậc giá cao.
Thời gian hoàn vốn trung bình 4 – 6 năm, tuổi thọ tấm pin lên đến 25 – 30 năm.
Không chỉ tiết kiệm tiền điện mà còn góp phần bảo vệ môi trường.
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ 1kw điện bao nhiêu tiền cũng như cách tính tiền điện theo bậc lũy tiến. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tiết kiệm điện lâu dài, hãy liên hệ ngay Vua Thợ Mall để được tư vấn hệ thống điện năng lượng mặt trời và pin lưu trữ phù hợp với nhu cầu gia đình.



